fastidiousness
fastidiousness mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi chú trọng đến mức cực đoan đối với các chi tiết nhỏ, sự chính xác hoặc tiêu chuẩn vệ sinh. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự cầu kỳ, tỉ mỉ trong công việc và một là sự kỹ tính, khắt khe về vấn đề sạch sẽ. Điểm mấu chốt là fastidiousness thường mang hàm ý về một sự đòi hỏi cao, đôi khi đến mức gây khó khăn cho người xung quanh hoặc khiến bản thân người thực hiện trở nên ám ảnh với sự hoàn hảo.
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc quá tỉ mỉ, khắt khe hoặc đòi hỏi cao về chi tiết và sự chính xác
Her fastidiousness regarding the organization of her files made her an invaluable archivist.
Sự cầu kỳ của cô ấy trong việc sắp xếp các tệp hồ sơ đã khiến cô trở thành một nhân viên lưu trữ vô giá.
Sự quan tâm một cách ám ảnh đối với sự sạch sẽ hoặc vệ sinh
The chef's fastidiousness in the kitchen ensured that every surface was sterile before service began.
Sự kỹ tính của đầu bếp trong nhà bếp đảm bảo rằng mọi bề mặt đều được khử trùng trước khi bắt đầu phục vụ.