sloppiness
sloppiness mô tả một trạng thái thiếu sự chỉn chu, cẩn thận hoặc ngăn nắp. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa là sự cẩu thả trong công việc hoặc sự bừa bãi trong diện mạo và không gian sống. Điểm mấu chốt của sloppiness là sự thiếu kỷ luật hoặc thiếu tiêu chuẩn trong cách thực hiện một điều gì đó, dẫn đến kết quả không đạt yêu cầu hoặc gây khó chịu cho người nhìn.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, cần phân biệt sloppiness với một số từ gần nghĩa để tránh dùng sai ngữ cảnh:
sloppiness so với carelessness: Trong khi carelessness (sự bất cẩn) thường chỉ một sai sót ngẫu nhiên hoặc nhất thời do thiếu chú ý, thì sloppiness thường gợi lên một thói quen hoặc một phong cách làm việc thiếu tiêu chuẩn, hời hợt và kéo dài. Ví dụ, một lỗi đánh máy nhỏ là carelessness, nhưng một bản báo cáo đầy lỗi chính tả và trình bày cẩu thả là sloppiness.
sloppiness so với laziness: laziness (sự lười biếng) là việc không muốn làm việc, còn sloppiness là làm việc nhưng làm một cách hời hợt, không kỹ lưỡng.
Lưu ý về cách sử dụng
Khi nói về công việc hoặc học thuật, sloppiness nhấn mạnh vào việc thiếu độ chính xác. Khi nói về ngoại hình hoặc môi trường, nó nhấn mạnh vào sự luộm thuộm.
Sử dụng đúng: The teacher criticized the student's sloppiness in completing the assignment (Giáo viên phê bình sự cẩu thả của học sinh khi hoàn thành bài tập).
Sử dụng đúng: The general sloppiness of the office made it hard to find any documents (Sự bừa bãi chung của văn phòng khiến việc tìm kiếm tài liệu trở nên khó khăn).
Từ này là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên thêm mạo từ a hoặc dùng dạng số nhiều khi mô tả trạng thái chung của sự cẩu thả hay bừa bãi.
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc thiếu cẩn thận, không chính xác hoặc thiếu kỹ lưỡng khi thực hiện một nhiệm vụ
The editor complained about the general sloppiness of the first draft.
Biên tập viên đã phàn nàn về sự cẩu thả chung của bản thảo đầu tiên.
Trạng thái không gọn gàng, lộn xộn hoặc thiếu sự ngăn nắp trong diện mạo hoặc cách sắp xếp
The sloppiness of the room suggested that no one had cleaned it for weeks.
Sự bừa bãi của căn phòng cho thấy đã nhiều tuần không có ai dọn dẹp.