procrastination
sự trì hoãn
Danh từ
procrastination mô tả hành động trì hoãn một việc cần làm, thường là do tâm lý ngại khó, sợ hãi hoặc thiếu động lực, dù người đó biết rõ rằng việc chậm trễ sẽ dẫn đến kết quả không tốt. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là "sự chậm trễ" (delay) mà mang sắc thái tiêu cực về mặt thói quen và tâm lý.
Ý nghĩa
Danh từsự trì hoãn
Hành động chậm trễ hoặc hoãn lại một nhiệm vụ hoặc quyết định, thường là dù biết rằng sự chậm trễ đó có thể gây ra những hậu quả tiêu cực
"His habit of procrastination led to a last-minute rush to finish the report."
Thói quen trì hoãn của anh ấy đã dẫn đến việc phải vội vã hoàn thành báo cáo vào phút chót.