perfect
Khi đóng vai trò là tính từ, perfect thường dao động giữa một tiêu chuẩn khách quan về sự không tì vết và một cảm nhận chủ quan về sự phù hợp. Chẳng hạn, một viên kim cương có thể được coi là hoàn hảo về mặt kỹ thuật trong cấu trúc tinh thể, nhưng một người lại có thể mô tả một tách trà đơn giản là hoàn hảo chỉ vì nó đáp ứng đúng nhu cầu cảm xúc hoặc thể chất tức thời của họ.
Khi được dùng như một động từ, từ này chuyển từ trạng thái hiện có sang một quá trình trau chuốt. Nó ám chỉ một lộ trình cải thiện, nơi một kỹ năng hoặc một vật thể được mài giũa thông qua sự lặp lại và độ chính xác cho đến khi đạt tới trạng thái lý tưởng, cho thấy rằng sự hoàn hảo là một mục tiêu đạt được thông qua sự nỗ lực và lao động.
Ý nghĩa
Có đầy đủ các yếu tố, phẩm chất hoặc đặc tính cần thiết; không có bất kỳ khiếm khuyết nào
"This is a perfect day for a picnic."
Đây là một ngày hoàn hảo để đi dã ngoại.
Cụm từ kết hợp
perfect timing
thời điểm hoàn hảo
perfect score|perfect harmony
điểm số tuyệt đối|sự hòa hợp tuyệt đối|cặp đôi hoàn hảo
Thành ngữ & Tục ngữ
picture perfect
đẹp như tranh vẽ
The village looked picture perfect in the morning light.
Ngôi làng trông đẹp như tranh vẽ trong ánh nắng buổi sáng.