faultless
faultless mang sắc thái biểu đạt sự tuyệt đối, nhấn mạnh rằng một đối tượng hoặc hành động hoàn toàn không có bất kỳ sai sót, khiếm khuyết hay lỗi lầm nào. Từ này thường được dùng để ca ngợi một kỹ năng, một màn trình diễn hoặc một hành vi đạt đến mức độ chuẩn mực cao nhất.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi perfect (hoàn hảo) là một từ phổ biến và bao quát, faultless tập trung cụ thể vào việc "không có lỗi" (absence of faults). Ví dụ, một bản nhạc có thể được coi là perfect vì nó mang lại cảm xúc tuyệt vời, nhưng nó được gọi là faultless khi mọi nốt nhạc đều được chơi chính xác tuyệt đối về mặt kỹ thuật.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là sự phân biệt giữa "hoàn hảo" về chất lượng và "không có lỗi" về trách nhiệm. faultless có thể dùng để chỉ một người không làm gì sai trong một tình huống gây tranh cãi, tương đương với việc họ "vô tội" hoặc "không đáng bị khiển trách".
Ví dụ về kỹ thuật: a faultless performance (một màn trình diễn không một vết gợn).
Ví dụ về hành vi: her conduct was faultless (hành xử của cô ấy hoàn toàn đúng mực/không có điểm nào để chê).
Lưu ý về ngữ phápfaultless là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem. Nó không có dạng so sánh hơn hay so sánh nhất vì bản chất của "không có lỗi" là một trạng thái tuyệt đối.
Ý nghĩa
Không có bất kỳ khuyết điểm, sai sót hay lỗi lầm nào
Her performance on the piano was absolutely faultless.
Màn trình diễn piano của cô ấy hoàn toàn hoàn hảo.