D
Dicread
HomeDictionaryMmoralism

moralism

chủ nghĩa đạo đức khắt khe / tính giáo điều về đạo đức
Danh từ

moralism không đơn thun là vic tuân thủ đạo đức, mà thường mang sc thái tiêu cc, ám chscng nhc hoc áp đặt. Trong tiếng Vit, tnày có thể được hiu theo hai hướng chính tùy vào ngcnh: mt là sphán xét kht khe đối vi người khác, hai là vic biến nghthut thành công cgiáo hun.

Ý nghĩa

Danh từchủ nghĩa đạo đức khắt khe

Việc áp dụng một bộ tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt hoặc hạn hẹp cho người khác, thường theo cách bị coi là tự cao tự đại hoặc phán xét

His rigid moralism made it difficult for him to empathize with the complexities of human failure.

Chủ nghĩa đạo đức khắt khe của ông ấy khiến ông khó có thể đồng cảm với những sự phức tạp trong thất bại của con người.

Danh từtính giáo điều về đạo đức

Xu hướng giải thích văn học, nghệ thuật hoặc lịch sử chủ yếu như một phương tiện để truyền tải một bài học đạo đức hoặc thông điệp giáo huấn

The critic dismissed the play as mere moralism, arguing that it sacrificed character depth for the sake of a sermon.

Nhà phê bình đã bác bỏ vở kịch vì cho rằng đó chỉ là tính giáo điều về đạo đức, lập luận rằng nó đã hy sinh chiều sâu nhân vật để phục vụ cho một bài thuyết giáo.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error