moralism
moralism không đơn thuần là việc tuân thủ đạo đức, mà thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc hoặc áp đặt. Trong tiếng Việt, từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự phán xét khắt khe đối với người khác, hai là việc biến nghệ thuật thành công cụ giáo huấn.
Ý nghĩa
Việc áp dụng một bộ tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt hoặc hạn hẹp cho người khác, thường theo cách bị coi là tự cao tự đại hoặc phán xét
His rigid moralism made it difficult for him to empathize with the complexities of human failure.
Chủ nghĩa đạo đức khắt khe của ông ấy khiến ông khó có thể đồng cảm với những sự phức tạp trong thất bại của con người.
Xu hướng giải thích văn học, nghệ thuật hoặc lịch sử chủ yếu như một phương tiện để truyền tải một bài học đạo đức hoặc thông điệp giáo huấn
The critic dismissed the play as mere moralism, arguing that it sacrificed character depth for the sake of a sermon.
Nhà phê bình đã bác bỏ vở kịch vì cho rằng đó chỉ là tính giáo điều về đạo đức, lập luận rằng nó đã hy sinh chiều sâu nhân vật để phục vụ cho một bài thuyết giáo.