critic
Từ này mang hai sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh chuyên môn. Trong lĩnh vực nghệ thuật, critic chỉ một chuyên gia có thẩm quyền với vai trò phân tích và đánh giá; ở đây, trở thành một "nhà phê bình" là một nghề nghiệp dựa trên gu thẩm mỹ và kiến thức học thuật.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này chuyển sang tông giọng đối lập hơn, dùng để mô tả một "người chỉ trích" — người tìm ra những sai sót hoặc bày tỏ sự không hài lòng. Trong khi một nhà phê bình chuyên nghiệp thực hiện việc phân tích, thì một người chỉ trích nói chung thường có xu hướng tấn công hoặc tranh luận.
Khác với một "kẻ ghét bỏ" (hater) — vốn hàm ý sự ghét bỏ vô lý, một người chỉ trích thường được kỳ vọng sẽ đưa ra các lý lẽ hoặc lập luận cho nhận định của mình, cho dù những đánh giá đó mang tính xây dựng hay gay gắt.
Ý nghĩa
Người đánh giá giá trị của các tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc
The film critic gave the new movie a glowing review.
Nhà phê bình điện ảnh đã dành cho bộ phim mới một bài đánh giá hết lời.
Người bày tỏ ý kiến không thuận lợi hoặc tiêu cực về một điều gì đó hoặc một ai đó
He has been a fierce critic of the government's economic policy.
Ông ấy vốn là một người chỉ trích gay gắt chính sách kinh tế của chính phủ.