ideal
Từ này mang đậm sắc thái của sự khát khao và sự hoàn hảo về mặt lý thuyết. Khi đóng vai trò là một tính từ, ideal mô tả một tình huống mà mọi yêu cầu đều được đáp ứng trọn vẹn không một chút thiếu sót, thường ám chỉ một tiêu chuẩn vàng mà trong thực tế hiếm khi đạt được.
Khi là một danh từ, từ này nghiêng về khía cạnh triết học, đại diện cho một bản thiết kế trong tâm trí hoặc một kim chỉ nam về đạo đức. Nếu như mục tiêu là thứ bạn kỳ vọng sẽ chạm tới, thì lý tưởng thường là ngọn hải đăng dẫn đường nhưng vẫn nằm ngoài tầm với, đóng vai trò là động lực để không ngừng cải thiện bản thân thay vì là một điểm đến cuối cùng.
Có thể đếm được khi đề cập đến các nguyên tắc hoặc chuẩn mực cụ thể mà một người theo đuổi. Không đếm được khi nói về khái niệm chung về sự hoàn hảo.
Ý nghĩa
Đáp ứng đúng với quan niệm về sự hoàn hảo
"The sunny weather provided the ideal conditions for a wedding."
Thời tiết nắng ráo đã tạo điều kiện lý tưởng cho một lễ cưới.
Một chuẩn mực của sự hoàn hảo; một nguyên tắc để hướng tới
"She spent her youth chasing the ideal of absolute equality."
Cô ấy đã dành cả tuổi trẻ để theo đuổi lý tưởng về sự bình đẳng tuyệt đối.