virtue
Từ này gắn liền với sự xuất sắc về đạo đức và việc tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực đạo đức. Nó gợi lên một sức mạnh nội tâm được rèn luyện thay vì một đặc điểm tốt ngẫu nhiên, thường ngụ ý rằng phẩm chất này đã được phát triển thông qua quá trình thực hành hoặc sự hướng dẫn về mặt tâm linh.
Trong khía cạnh thực tế hoặc kỹ thuật, từ này mô tả lợi thế vốn có hoặc hiệu quả của một công cụ hoặc phương pháp. Trong khi một người sở hữu virtue như một đặc điểm đạo đức, thì một cỗ máy hoặc một kế hoạch có virtue như một lợi ích về chức năng, chuyển trọng tâm từ tính đạo đức sang tính hữu dụng.
Countable when listing specific moral traits like honesty or courage. Uncountable when referring to the general state of being morally excellent.
Ý nghĩa
Một phẩm chất được coi là tốt đẹp về mặt đạo đức hoặc đáng mong đợi ở một con người
Patience is a virtue.
Kiên nhẫn là một đức hạnh.
Một đặc tính có lợi hoặc một tính năng hữu ích của một sự vật
The virtue of this new engine is its fuel efficiency.
Ưu điểm của động cơ mới này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
Ví dụ
Honesty is a virtue that is highly valued in the workplace.
Trung thực là một đức hạnh được đánh giá cao tại nơi làm việc.
The main virtue of this software is its intuitive user interface.
Ưu điểm chính của phần mềm này là giao diện người dùng trực quan.