conscientious
conscientious mô tả một phẩm chất tích cực về sự cẩn thận, tỉ mỉ và tinh thần trách nhiệm cao. Khi một người được gọi là conscientious, họ không chỉ đơn thuần là làm việc chăm chỉ, mà còn làm việc với một sự tự giác sâu sắc, luôn đảm bảo mọi chi tiết nhỏ nhất đều được hoàn thành chính xác và đúng chuẩn mực đạo đức hoặc chuyên môn.
Ý nghĩa
Mong muốn làm điều đúng đắn, đặc biệt là hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ một cách tốt nhất và kỹ lưỡng
A conscientious student always double-checks their assignments for errors before submission.
Một học sinh tận tâm luôn kiểm tra kỹ các bài tập để tìm lỗi sai trước khi nộp.
Bị chi phối bởi hoặc tuân theo những chỉ dẫn của lương tâm
The soldier was a conscientious objector who refused to fight on moral grounds.
Người lính đó là một người phản đối vì lương tâm, người đã từ chối chiến đấu vì các lý do đạo đức.