compulsive
ám ảnh / vô thức
Tính từ
So sánh hơn: more compulsiveSo sánh nhất: most compulsive
compulsive mang sắc thái mô tả một hành động hoặc xu hướng tâm lý mà người thực hiện không thể kiểm soát được, dù họ biết điều đó có thể là phi lý hoặc gây hại. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ám ảnh" hoặc "vô thức" tùy vào ngữ cảnh, nhưng điểm mấu chốt là sự thiếu hụt khả năng tự chủ.
Ý nghĩa
Tính từám ảnh
Kết quả từ hoặc liên quan đến một sự thôi thúc không thể cưỡng lại được, đặc biệt là những thôi thúc phi lý
He is a compulsive liar who cannot tell the truth.
Anh ta là một kẻ nói dối ám ảnh, người không thể nói sự thật.
Tính từvô thức
Hành động hoặc được thực hiện mà không có sự kiểm soát hoặc cân nhắc có ý thức
The child made a compulsive movement with his hand.
Đứa trẻ đã có một cử động vô thức bằng tay.