polish
Thuật ngữ này gắn liền với sự chuyển đổi từ trạng thái thô ráp, mờ xỉn sang trạng thái hoàn thiện và rực rỡ. Nó gợi lên một quá trình tỉ mỉ nhằm loại bỏ những khiếm khuyết để làm lộ ra vẻ sáng bóng tiềm ẩn, cho dù đó là độ bóng vật lý của một viên đá quý hay sự tinh tế chuyên nghiệp của một bài phát biểu.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, từ này mô tả một vẻ ngoài tinh tế về cách hành xử và diện mạo. Một người được coi là trau chuốt thường được nhìn nhận là khéo léo, tự chủ và không có những điểm vụng về, điều này thường ngụ ý một tầng lớp xã hội cao hoặc đã qua đào tạo nghiêm ngặt.
Uncountable when referring to the Polish language. Countable when referring to the substance used for shining, such as a tin of nail polish.
Ý nghĩa
Liên quan đến con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Ba Lan
He is studying Polish history.
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử Ba Lan.
Ngôn ngữ được nói bởi những người ở Ba Lan
She is fluent in Polish.
Cô ấy thành thạo tiếng Ba Lan.
Chà xát bề mặt của một vật gì đó để làm cho nó nhẵn và sáng bóng
He spent an hour polishing the silver.
Anh ấy đã dành một giờ để đánh bóng đồ bạc.
Cải thiện hoặc tinh chỉnh một kỹ năng hoặc một tác phẩm
The author needs to polish the final chapter of the novel.
Tác giả cần trau chuốt chương cuối của cuốn tiểu thuyết.