ambitious
ambitious mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào đối tượng được mô tả. Khi dùng cho người, từ này thường chỉ sự khao khát thành công, quyền lực hoặc tiền bạc. Trong nhiều ngữ cảnh, nó mang nghĩa tích cực, thể hiện sự cầu tiến và quyết tâm. Tuy nhiên, tùy vào thái độ của người nói, nó cũng có thể hàm ý sự tham lam hoặc quá tự tin vào khả năng của bản thân.
Khi dùng cho một kế hoạch, mục tiêu hoặc dự án, ambitious không còn chỉ tính cách con người mà chuyển sang mô tả quy mô. Lúc này, nó có nghĩa là táo bạo, đòi hỏi nguồn lực khổng lồ hoặc sự nỗ lực phi thường để hoàn thành. Một kế hoạch ambitious có thể được coi là đầy cảm hứng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao vì tính chất khó khăn của nó.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ ambitious với aspiring. Trong khi ambitious nhấn mạnh vào quyết tâm mạnh mẽ và đôi khi là sự quyết liệt để đạt được mục đích, thì aspiring lại mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ một người đang khao khát trở thành một điều gì đó nhưng vẫn đang trong quá trình rèn luyện và chưa đạt được vị thế đó.ambitious tập trung vào ý chí và tham vọng đạt được thành công cao nhất, trong khi aspiring tập trung vào mong muốn và định hướng nghề nghiệp trong tương lai.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là chỉ hiểu ambitious theo nghĩa tiêu cực là "tham vọng" (theo hướng xấu). Thực tế, trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại các nước nói tiếng Anh, việc được mô tả là ambitious thường là một lời khen về tinh thần cầu tiến.
Ví dụ đúng: She is an ambitious young lawyer (Cô ấy là một luật sư trẻ đầy tham vọng/cầu tiến).
Tránh sử dụng ambitious để mô tả một mục tiêu dễ dàng hoặc tầm thường.
Về mặt ngữ pháp, ambitious là một tính từ và có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem. Khi mô tả một kế hoạch, hãy lưu ý rằng tính chất "táo bạo" của nó nằm ở độ khó và quy mô, chứ không phải là tính cách của bản thân kế hoạch đó.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện khao khát và quyết tâm mạnh mẽ để thành công
He is an ambitious young lawyer.
Anh ấy là một luật sư trẻ đầy tham vọng.
Đòi hỏi nỗ lực, nguồn lực hoặc thời gian đặc biệt lớn để đạt được
The government launched an ambitious plan to eliminate poverty.
Chính phủ đã triển khai một kế hoạch táo bạo nhằm xóa nghèo.