perfection
perfection mang hàm ý về một trạng thái lý tưởng, không tì vết và đạt đến tiêu chuẩn cao nhất có thể. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "sự hoàn hảo" (trạng thái tuyệt đối) hoặc "điều hoàn mỹ" (một đối tượng cụ thể). Cần lưu ý rằng trong thực tế, perfection thường được dùng để mô tả một mục tiêu khó đạt tới hoặc một lý tưởng hóa, đôi khi mang sắc thái châm biếm hoặc cảnh báo về sự cầu toàn quá mức.
Uncountable when referring to the abstract quality of being flawless. Countable when referring to a specific object or person that embodies the ideal standard.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính không có bất kỳ khiếm khuyết nào; sự xuất sắc tuyệt đối
The pianist played the piece with absolute perfection.
Nghệ sĩ piano đã chơi bản nhạc với sự hoàn hảo tuyệt đối.
Một thứ gì đó không có lỗi hoặc đại diện cho tiêu chuẩn cao nhất có thể
This chocolate cake is sheer perfection.
Chiếc bánh sô-cô-la này đúng là một điều hoàn mỹ.
Hành động hoàn thành hoặc đưa một thứ gì đó đến trạng thái kết thúc
The artist spent years on the perfection of her technique.
Nghệ sĩ đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật của mình.