obsessive
obsessive mô tả một trạng thái tâm lý khi một ý nghĩ, một mong muốn hoặc một hành động chiếm lĩnh tâm trí một người đến mức cực đoan, không thể kiểm soát được. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ám ảnh", nhưng cần phân biệt rõ sắc thái: nó không chỉ đơn thuần là nhớ về một điều gì đó, mà là sự tập trung quá mức, gây ra sự căng thẳng hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống bình thường.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Từ obsessive mang sắc thái nặng nề hơn nhiều so với passionate (đam mê) hay dedicated (tận tụy). Trong khi passionate gợi lên sự nhiệt huyết tích cực, thì obsessive thường hàm ý một sự mất cân bằng về tâm lý hoặc một thói quen không lành mạnh.
passionate: Yêu thích một điều gì đó một cách mãnh liệt nhưng vẫn trong tầm kiểm soát. Ví dụ: Một người đam mê âm nhạc.
obsessive: Theo đuổi một điều gì đó đến mức cực đoan, đôi khi trở thành bệnh lý. Ví dụ: Một người ám ảnh với việc rửa tay liên tục.
Lưu ý về thuật ngữ chuyên môn
Trong bối cảnh y khoa và tâm lý học, obsessive thường xuất hiện trong cụm từ obsessive-compulsive disorder (rối loạn ám ảnh cưỡng chế - OCD). Người học cần lưu ý rằng khi dùng obsessive như một tính từ trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể được dùng để cường điệu hóa sự kỹ tính hoặc tỉ mỉ của một ai đó, nhưng về cơ bản vẫn mang hàm ý phê phán hoặc lo ngại về sự thái quá.
❌ Dùng obsessive để khen ngợi sự chăm chỉ: He is obsessive about his work (Câu này thường mang nghĩa anh ấy làm việc một cách cực đoan, không biết nghỉ ngơi, thay vì khen anh ấy chăm chỉ).
✅ Dùng dedicated hoặc hard-working để khen ngợi: He is dedicated to his work (Anh ấy tận tụy với công việc).
Đặc điểm ngữ pháp
obsessive chủ yếu đóng vai trò là một tính từ để mô tả tính chất của một người, một hành động hoặc một suy nghĩ. Khi muốn mô tả một người có đặc điểm này, ta có thể dùng danh từ obsessive (người ám ảnh), mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn dạng tính từ.
Ý nghĩa
Suy nghĩ về một điều gì đó hoặc một ai đó quá nhiều hoặc quá lâu, thường đến mức cực đoan hoặc không lành mạnh
"He has an obsessive interest in collecting vintage stamps."
Anh ấy có một niềm đam mê ám ảnh với việc sưu tầm tem cổ.
Đặc trưng bởi sự ám ảnh, đặc biệt là theo nghĩa lâm sàng hoặc tâm lý liên quan đến những suy nghĩ lặp đi lặp lại và xâm nhập
"The patient exhibited obsessive behaviors related to cleanliness and order."
Bệnh nhân biểu hiện những hành vi ám ảnh liên quan đến sự sạch sẽ và ngăn nắp.
Một người quá chú tâm vào một ý tưởng hoặc hoạt động cụ thể đến mức cực đoan hoặc không lành mạnh
"She is a complete obsessive when it comes to her fitness routine."
Cô ấy là một người hoàn toàn ám ảnh khi nói đến chế độ tập luyện thể hình của mình.