leisure
thời gian rảnh rỗi / giải trí / sự thong thả
Danh từTính từ
leisure mô tả trạng thái tự do, không bị ràng buộc bởi công việc, nghĩa vụ hay những áp lực thường nhật. Điểm mấu chốt của từ này là sự chủ động trong việc lựa chọn cách sử dụng thời gian để thư giãn hoặc theo đuổi sở thích cá nhân.
Ý nghĩa
Danh từthời gian rảnh rỗi
Thời gian khi một người không làm việc hoặc không bận rộn; thời gian tự do
"I have very little leisure in my current job."
Anh ấy dành phần lớn thời gian rảnh rỗi để đọc các tiểu thuyết lịch sử.
Tính từgiải trí
Được sử dụng để tận hưởng trong thời gian rảnh rỗi của một người
"She wears leisure suits on the weekend."
Thành phố có nhiều trung tâm giải trí và công viên cho công chúng.
sự thong thả
Một phong thái hoặc nhịp độ thư giãn, không vội vã
Cô ấy nói chuyện với một sự thong thả nhất định cho thấy cô ấy không hề vội rời đi.