bird
/bɜd/
Nghĩa chính đề cập đến lớp động vật có lông vũ về mặt sinh học. Trong ngữ cảnh này, từ mang sắc thái trung lập và mô tả, dù thường gắn liền với thiên nhiên, sự tự do hoặc sự mong manh.
Trong tiếng lóng của tiếng Anh Anh, thuật ngữ này chuyển hướng đáng kể sang chỉ người. Khi dùng cho phụ nữ, từ này có thể dao động từ một cách gọi thân mật, yêu thương cho đến một nhãn dán mang tính hạ thấp hoặc coi thường, tùy thuộc nhiều vào ý định của người nói và môi trường giao tiếp.
Sắc thái 'người lập dị' (như trong cụm funny old bird) thường mang tính nhẹ nhàng và pha chút thích thú hơn là chỉ trích, gợi lên một sự kỳ quặc vô hại hoặc đáng yêu.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, từ này đóng vai trò như một phép ẩn dụ cho máy bay hoặc tên lửa, nhấn mạnh vào hành động bay hoặc việc giám sát từ trên cao.
Ý nghĩa
Động vật có xương sống, máu nóng, đặc trưng bởi có lông vũ, cánh, hai chân và thường có khả năng bay
"a small song bird"
một loài chim hót nhỏ
Một người, thường là phụ nữ, được nhìn nhận với sự ngưỡng mộ hoặc yêu mến
"she's a real bird"
cô ấy là một cô gái thực sự tuyệt vời
Tiếng lóng: Một người bán dâm
"a street bird"
một cô gái bán dâm đường phố
Một người bị coi là kỳ lạ hoặc lập dị
"he's a funny old bird"
ông ấy là một lão già lập dị vui tính
Một tên lửa hoặc máy bay, đặc biệt là loại có vai trò cụ thể
"a reconnaissance bird"
một chiếc máy bay trinh sát