trail
Từ này gợi lên cảm giác về sự lưu lại hoặc những gì còn sót lại. Nó mô tả những bằng chứng vật lý của một hành trình, cho dù đó là một con đường mòn cố định được hình thành trên mặt đất hay một vệt mùi hương hoặc chất lỏng tạm thời.
Thông thường, từ này mang lại cảm giác về sự bền bỉ hoặc một chuyển động chậm chạp.
Countable when referring to a specific designated path or a distinct set of marks. Uncountable when referring to the general act of dragging or the abstract concept of lagging.
Ý nghĩa
Một con đường hoặc lối đi được đánh dấu xuyên qua khu vực hoang dã hoặc nông thôn
We followed the mountain trail to the summit.
Chúng tôi đã đi theo đường mòn trên núi để lên đến đỉnh.
Một chuỗi các dấu hiệu hoặc vết tích để lại bởi một thứ gì đó vừa đi qua
The snail left a slimy trail on the patio.
Con ốc sên để lại một vệt chất nhầy trên sân hiên.
Kéo một vật gì đó lê trên mặt đất phía sau
The child trailed his blanket across the floor.
Đứa trẻ kéo lê chiếc chăn của mình trên sàn nhà.
Đi theo sau ai đó một cách chậm chạp hoặc miễn cưỡng
The puppy trailed behind its owner.
Chú chó con lẽo đẽo theo sau chủ của nó.
Bị tụt lại phía sau trong một cuộc thi hoặc về điểm số
The team trailed by ten points in the first half.
Đội bóng đã bị dẫn trước mười điểm trong hiệp một.