backpacking
du lịch ba lô / đi bộ dã ngoại / chuyên dụng cho du lịch ba lô
Danh từTính từ
backpacking không chỉ đơn thuần là việc mang một chiếc ba lô, mà nó mô tả một phong cách du lịch hoặc khám phá thiên nhiên mang tính tự túc và linh hoạt. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "du lịch ba lô" (khi di chuyển qua nhiều thành phố, quốc gia) hoặc "đi bộ dã ngoại" (khi đi sâu vào vùng hoang dã, rừng núi và cắm trại).
Ý nghĩa
Danh từdu lịch ba lô
Hoạt động đi du lịch hoặc đi bộ đường dài trên một quãng đường dài trong khi mang theo tất cả các nhu yếu phẩm và thiết bị cần thiết trong một chiếc ba lô
Danh từđi bộ dã ngoại
Thói quen đi bộ trong vùng hoang dã trong nhiều ngày, thường bao gồm cả việc cắm trại qua đêm
Từ liên quan
trekkinghikingbackpacktrailwildernesscampingtentcompassmapGPSstovefuelcookwarelanternflashlightheadlamplighterknapsackrucksackgearequipmentoutdoorsnatureforestmountainvalleyridgesummitpeakcanyonriverstreamlakespringpathfootpathswitchbackmilestonemarkercampsitebivouacshelterhammocktarpadventureexpeditionjourneytrekwanderlustitinerarynavigationtopographyelevationaltitudeterrainwildlifeflorafaunaecosystemenvironmentconservationsurvivalendurancestaminaexertionexplorationnomadismpilgrimagewayfarertravelerguidebookpermitnational parkwilderness areatrailheadbase camp