sunset
sunset trước hết được dùng để chỉ hiện tượng thiên văn khi mặt trời lặn, tạo nên một khoảng thời gian chuyển tiếp giữa ngày và đêm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hoàng hôn", mang sắc thái lãng mạn, yên bình hoặc đôi khi là trầm buồn tùy vào ngữ cảnh văn chương.
Sắc thái biểu tượng và nghĩa bóng
Ngoài nghĩa đen, sunset thường được sử dụng như một ẩn dụ để chỉ sự kết thúc, sự suy tàn hoặc giai đoạn cuối cùng của một điều gì đó. Khi nói về một đế chế, một sự nghiệp hay một kỷ nguyên, sunset gợi lên hình ảnh của sự thoái trào không thể tránh khỏi, tương tự như việc mặt trời phải lặn sau một ngày dài.
Ví dụ: the sunset years of his life (những năm tháng xế chiều của cuộc đời).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt sunset với dusk. Trong khi sunset là thời điểm chính xác khi mặt trời biến mất dưới đường chân trời, thì dusk (chập choạng tối) là khoảng thời gian ngắn sau khi mặt trời đã lặn nhưng trời vẫn chưa tối hẳn. sunset tập trung vào sự kiện mặt trời lặn, còn dusk tập trung vào trạng thái ánh sáng mờ ảo của bầu trời.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này chủ yếu được dùng làm danh từ. Khi đóng vai trò là tính từ (ví dụ: sunset colors), nó mô tả những đặc điểm đặc trưng của thời điểm hoàng hôn như màu cam, đỏ hoặc tím.
Ý nghĩa
Thời điểm vào buổi chiều tối khi mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời
"We arrived at the beach just in time for the sunset."
Chúng tôi đến bãi biển vừa kịp lúc để ngắm hoàng hôn.
Thời kỳ cuối cùng hoặc sự kết thúc của một kỷ nguyên, quá trình hoặc trạng thái tồn tại cụ thể
"The company is currently in the sunset of its market dominance."
Công ty hiện đang ở giai đoạn cuối của sự thống trị thị trường.