meadow
đồng cỏ / vùng đất ngập nước
Danh từ
Số nhiều: meadows
meadow thường gợi lên hình ảnh một vùng đất xanh mướt, thoáng đãng và mang tính thơ mộng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "đồng cỏ" hoặc "vùng đất ngập nước", nhưng sắc thái chính của nó là một khu vực cỏ mọc tự nhiên hoặc được chăm sóc để chăn thả gia súc và thu hoạch cỏ khô.
Ý nghĩa
Danh từđồng cỏ
Một cánh đồng cỏ, thường được dùng để chăn thả gia súc hoặc trồng cỏ khô
"The cows were grazing peacefully in the sunny meadow."
Những con bò đang gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ đầy nắng.
vùng đất ngập nước
Một dải đất cỏ tự nhiên bị ẩm ướt hoặc có tính chất đầm lầy
Những bông hoa dại nở rộ khắp vùng đất ngập nước ẩm ướt gần con sông.