hunting
Thuật ngữ này mang năng lượng kép, vừa thể hiện bản năng săn mồi, vừa cho thấy sự kiên trì tập trung. Khi dùng cho động vật hoang dã, từ này gợi lên cảm giác về sự sinh tồn hoặc một môn thể thao, thường gắn liền với sự kiên nhẫn, việc theo dấu và cuối cùng là bắt được con mồi. Điều này cho thấy một cách tiếp cận có chiến lược để đạt được mục tiêu thay vì chỉ tìm kiếm ngẫu nhiên.
Theo nghĩa bóng, từ này chuyển sang một cuộc tìm kiếm mục tiêu một cách mãnh liệt, thường là đầy khao khát hoặc có động lực cao, chẳng hạn như tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp hoặc một thông tin cụ thể. Cách dùng này ngụ ý một mức độ quyết tâm và theo đuổi chủ động vượt xa việc tìm kiếm thông thường, ví người tìm kiếm như một kẻ săn mồi và mục tiêu như là con mồi.
Used as a general activity or sport (e.g., 'hunting is banned'), it does not take a plural form.
Ý nghĩa
Truy đuổi và giết động vật hoang dã để làm thức ăn hoặc giải trí
The villagers spent the morning hunting deer in the valley.
Dân làng đã dành cả buổi sáng để săn hươu trong thung lũng.
Quyết tâm tìm kiếm một ai đó hoặc một thứ gì đó
She has been hunting a new job for three months.
Cô ấy đã tìm kiếm một công việc mới suốt ba tháng qua.
Hoạt động truy đuổi thú rừng, thường là một môn thể thao
He went out hunting at dawn.
Anh ấy đã đi săn vào lúc bình minh.
Hoạt động hoặc thói quen truy đuổi và giết động vật hoang dã
Hunting is strictly prohibited in the national park.
Việc săn bắn bị nghiêm cấm trong công viên quốc gia.