sky
/skaɪ/
Khi đóng vai trò là danh từ, từ này chỉ khoảng không gian bao la, rộng mở phía trên chúng ta. Nó thường mang hàm ý về sự vô tận, tự do hoặc phản ánh tâm trạng (ví dụ: gloomy sky - bầu trời ảm đạm). Khác với atmosphere (khí quyển) là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ lớp khí bao quanh Trái Đất, sky (bầu trời) là một thuật ngữ thiên về cảm nhận thị giác và trải nghiệm thực tế.
Khi đóng vai trò là động từ, từ này mô tả một quỹ đạo bay thẳng đứng đột ngột, thường là ngoài ý muốn. Cách dùng này phổ biến nhất trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là môn gôn hoặc bóng chày, nơi việc đánh quả bóng bay quá cao thường được xem là một sai sót.
Uncountable when referring to the vast expanse above us ('the sky is blue'). Countable when describing a specific appearance or color under different conditions ('dark, stormy skies' or 'sunny skies').
Ý nghĩa
Vùng khí quyển và không gian vũ trụ nhìn thấy được từ Trái Đất
"The sky was a clear, deep blue without a single cloud."
Bầu trời một màu xanh lam đậm, trong vắt và không một gợn mây.
Đánh hoặc gửi một vật gì đó lên cao trên không trung
"The golfer managed to sky the ball far over the trees."
Tay golf đã đánh quả bóng bổng lên cao, bay xa qua những ngọn cây.