lace
lace là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào vai trò là danh từ hay động từ. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc một từ duy nhất vừa mô tả một loại chất liệu thời trang sang trọng, vừa mô tả một hành động thực dụng hàng ngày.
Uncountable when referring to the fabric material in general. Countable when referring to the individual strings used in shoes.
Ý nghĩa
Một loại vải mỏng manh được tạo ra từ các sợi chỉ đan chéo và thắt nút
The wedding dress was trimmed with fine lace.
Chiếc váy cưới được trang trí bằng ren cao cấp.
Một sợi dây hoặc dây thừng bền dùng để buộc giày hoặc áo corset
He snapped the lace on his left boot.
Anh ấy đã làm đứt dây giày bên trái.
Buộc chặt hoặc thắt lại bằng dây giày
She began to lace up her boots before the hike.
Cô ấy bắt đầu thắt dây giày trước khi đi bộ đường dài.
Thêm một lượng nhỏ một chất nào đó, thường là rượu hoặc thuốc, vào đồ uống
He decided to lace the punch with a bit of rum.
Anh ấy quyết định pha thêm một chút rượu rum vào món nước punch.