entwine
entwine mang sắc thái gợi hình mạnh mẽ, mô tả hành động xoắn hoặc quấn các sợi, dải hoặc vật thể dài lại với nhau một cách chặt chẽ và đan xen. Từ này thường gợi lên hình ảnh về sự gắn kết bền chặt, tinh tế và có tính thẩm mỹ, thường được dùng trong bối cảnh thiên nhiên (như dây leo, rễ cây) hoặc thủ công (như dệt vải, thắt nút).
Ý nghĩa
Xoắn hoặc quấn hai hay nhiều thứ lại với nhau để chúng đan xen chặt chẽ
She entwined the ribbon with the gold thread to create a decorative border.
Cô ấy đã quấn dải ruy băng với sợi chỉ vàng để tạo ra một đường viền trang trí.
Quấn hoặc xoắn một thứ gì đó xung quanh một người hoặc một vật khác
The ivy began to entwine the old stone walls of the cottage.
Cây thường xuân bắt đầu quấn quanh những bức tường đá cũ của ngôi nhà nhỏ.
Trở nên xoắn hoặc quấn chặt lấy một vật thể khác
The two vines entwined with each other as they grew toward the sunlight.
Hai cây dây leo quấn lấy nhau khi chúng phát triển hướng về phía ánh sáng mặt trời.