interconnection
interconnection mô tả một trạng thái mà trong đó hai hoặc nhiều thực thể không chỉ đơn thuần là kết nối với nhau, mà còn có sự tác động qua lại, phụ thuộc hoặc hỗ trợ lẫn nhau. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "tương hỗ" (mutual), nghĩa là sự thay đổi ở một điểm sẽ gây ra ảnh hưởng đến các điểm còn lại trong hệ thống.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, người học dễ nhầm lẫn giữa interconnection và connection. Trong khi connection chỉ đơn thuần là một mối liên kết (có thể là một chiều hoặc đơn giản là hai thứ chạm nhau), thì interconnection nhấn mạnh vào một mạng lưới phức tạp, nơi các thành phần đan xen và gắn kết chặt chẽ.
connection: Một sợi dây nối hai thiết bị.
interconnection: Một hệ thống các sợi dây nối nhiều thiết bị với nhau tạo thành một mạng lưới vận hành chung.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh tế hoặc xã hội học để mô tả các hệ thống phức tạp. Ví dụ, khi nói về "interconnection of global markets", người nói muốn nhấn mạnh rằng sự sụp đổ của một thị trường sẽ kéo theo sự sụp đổ của các thị trường khác do sự ràng buộc chặt chẽ.
Đúng: The interconnection between the two power grids (Sự kết nối tương hỗ giữa hai lưới điện).
Sai: Sử dụng interconnection cho một mối quan hệ tình cảm đơn giản giữa hai người; trong trường hợp này, connection hoặc relationship sẽ tự nhiên hơn.
Ý nghĩa
Một mối liên kết tương hỗ giữa hai hoặc nhiều sự vật, con người hoặc hệ thống
The interconnection between the two economies is so strong that a crash in one affects the other.
Sự kết nối lẫn nhau giữa hai nền kinh tế mạnh đến mức sự sụp đổ của một bên sẽ ảnh hưởng đến bên còn lại.
Việc liên kết vật lý hoặc logic giữa hai hoặc nhiều mạng máy tính hoặc linh kiện điện tử để cho phép chúng giao tiếp với nhau
The new infrastructure provides a high-speed interconnection between the regional data centers.
Cơ sở hạ tầng mới cung cấp một kết nối liên thông tốc độ cao giữa các trung tâm dữ liệu khu vực.