separate
separate mang ý nghĩa cốt lõi là sự chia tách hoặc sự độc lập, nhưng cách sử dụng sẽ thay đổi tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp của nó. Khi đóng vai trò là tính từ, nó mô tả trạng thái không kết nối hoặc không chung đụng. Khi là động từ, nó mô tả hành động chủ động tạo ra sự chia tách đó.
Ý nghĩa
Không được nối, kết nối hoặc chạm vào nhau; tồn tại như một thực thể độc lập
"They slept in separate rooms."
Họ đã ngủ ở những phòng riêng biệt.
Riêng rẽ hoặc khác với một người hoặc một vật khác
"The teacher had to separate the two fighting students."
Hai vấn đề này hoàn toàn khác biệt và nên được xử lý như vậy.
Di chuyển hoặc giữ hai hoặc nhiều thứ rời nhau để chúng không còn chạm hoặc kết nối với nhau
"The mixture was separated into oil and water."
Vui lòng tách lòng trắng trứng ra khỏi lòng đỏ.
Khiến mọi người ngừng ở cùng nhau hoặc ngăn họ tương tác với nhau
"The couple decided to separate after ten years of marriage."
Các nhân viên bảo vệ đã can thiệp để can ngăn những cổ động viên đang đánh nhau.
Ngừng ở cùng nhau hoặc chấm dứt một mối quan hệ, thường đề cập đến một cặp vợ chồng
Cặp đôi đã quyết định ly thân sau mười năm hôn nhân.
Ví dụ
The children slept in separate beds.
Những đứa trẻ đã ngủ ở những giường riêng biệt.
The legal and financial issues are separate matters.
Các vấn đề pháp lý và tài chính là những vấn đề khác biệt.
You should separate the recycling from the general waste.
Bạn nên tách rác tái chế ra khỏi rác thải chung.
Police officers arrived quickly to separate the two protesters.
Các sĩ quan cảnh sát đã đến nhanh chóng để can ngăn hai người biểu tình.
The couple decided to separate after a long period of conflict.
Cặp đôi đã quyết định ly thân sau một thời gian dài xung đột.
Cụm từ kết hợp
separate entrance
lối đi riêng cho phép vào một tòa nhà mà không cần đi qua các khu vực khác
The apartment has a separate entrance for the tenants.
Căn hộ có một lối đi riêng cho những người thuê nhà.
separate entity
một tổ chức hoặc đối tượng tồn tại độc lập với những đối tượng khác
The subsidiary is treated as a separate entity for tax purposes.
Công ty con được đối xử như một thực thể riêng biệt cho các mục đích thuế.
separate the wheat from the chaff
phân biệt giữa cái có giá trị và cái vô giá trị
The first round of interviews will separate the wheat from the chaff.
Vòng phỏng vấn đầu tiên sẽ giúp phân loại người tài và người không đủ năng lực.
separate the parties
di chuyển hai người ra xa nhau về mặt vật lý để ngăn chặn một cuộc xung đột
Police officers arrived quickly to separate the parties involved in the brawl.
Các nhân viên cảnh sát đã đến nhanh chóng để can ngăn những bên liên quan trong cuộc ẩu đả.
separate the components
tháo rời các bộ phận riêng lẻ của một máy móc hoặc hệ thống
You must separate the components before cleaning them with solvent.
Bạn phải tách các thành phần trước khi làm sạch chúng bằng dung môi.
Cụm động từ
separate out
cô lập một phần hoặc yếu tố cụ thể từ một nhóm lớn hơn
The chemist managed to separate out the pure compound from the mixture.
Nhà hóa học đã thành công trong việc tách hợp chất tinh khiết ra khỏi hỗn hợp.
Thành ngữ & Tục ngữ
separate the wheat from the chaff
phân biệt giữa cái có giá trị và cái vô giá trị
The first round of interviews is designed to separate the wheat from the chaff.
Vòng phỏng vấn đầu tiên được thiết kế để phân loại người tài và người không đủ năng lực.
keep separate
đảm bảo hai thứ không bị trộn lẫn hoặc tương tác với nhau
You should keep the laundry separate to avoid color bleeding.
Bạn nên để quần áo giặt riêng để tránh bị lem màu.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng La-tinh separatus, là quá khứ phân từ của separare, được cấu thành từ tiền tố se- có nghĩa là tách rời và parare có nghĩa là chuẩn bị hoặc sắp đặt.
Từ này gia nhập tiếng Anh trung cổ thông qua tiếng Pháp cổ, trong khi vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là chia tách hoặc cô lập các yếu tố khỏi nhau.