gauze
gauze thường được hiểu theo hai ngữ cảnh chính là y tế và thời trang, mặc dù cả hai đều mô tả một loại vải mỏng, dệt thưa. Trong y tế, nó mang sắc thái của sự vô trùng và bảo vệ, dùng để che phủ vết thương. Trong khi đó, trong ngành may mặc, nó gợi lên sự nhẹ nhàng, bay bổng và xuyên thấu.
Ý nghĩa
Một loại vải mỏng, mờ làm từ bông hoặc lụa với kiểu dệt thưa, chủ yếu được dùng làm băng bó y tế hoặc may quần áo
The nurse wrapped the wound in sterile gauze.
Y tá đã quấn vết thương bằng gạc vô trùng.
Một loại vải nhẹ, mỏng dùng trong may mặc để tạo ra những trang phục thoáng khí hoặc nhiều lớp
The bridal veil was made of a delicate white gauze.
Chiếc khăn che mặt của cô dâu được làm từ vải voan trắng tinh xảo.
Quấn hoặc che một vết thương hoặc một bộ phận cơ thể bằng gạc
The doctor gauzed the injury to prevent infection.
Bác sĩ đã băng gạc vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.