aperture
Thuật ngữ này mang sắc thái kỹ thuật và chính xác, thường gợi liên tưởng đến môi trường nghiêm ngặt của một phòng thí nghiệm hoặc độ chuẩn xác cơ khí của ống kính máy ảnh. Nó ám chỉ một điểm tiếp nhận được kiểm soát thay vì một cái lỗ ngẫu nhiên, cho thấy kích thước của khe hở là một biến số có thể điều chỉnh để đạt được kết quả cụ thể.
Trong ngữ cảnh không mang tính kỹ thuật, từ này mô tả một cơ hội hẹp hoặc một khoảng trống vật lý trong một rào chắn. Trong khi một cái lỗ thường bị coi là một khiếm khuyết hoặc sự hư hỏng, thì aperture được nhìn nhận như một đặc điểm thiết kế có chức năng nhằm điều tiết luồng chảy hoặc tầm nhìn.
Countable when referring to a physical opening in a device, such as the aperture of a camera or a biological pore.
Ý nghĩa
Một lỗ hổng, khe hở hoặc khoảng trống cho phép ánh sáng hoặc một chất nào đó đi qua
The telescope has a wide aperture to capture more starlight.
Chiếc kính thiên văn có khẩu độ rộng để thu được nhiều ánh sáng sao hơn.