web
Từ này gợi lên cảm giác về một sự vướng mắc phức tạp và dính chặt. Dù là mô tả một cấu trúc sinh học hay một mạng lưới xã hội, nó đều ám chỉ một cái bẫy hoặc một mê cung rắc rối mà từ đó rất khó để thoát ra. Từ này mang tính hai mặt, vừa là một kỳ quan về kỹ thuật xây dựng, vừa là biểu tượng của sự giam cầm.
Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, thuật ngữ này đã chuyển dịch từ một cái bẫy sinh học sang một cơ sở hạ tầng kết nối toàn cầu. Trong khi ý nghĩa gốc mang tính hữu hình và hữu cơ, thì ý nghĩa kỹ thuật số lại mang tính vô hình và hệ thống, tuy nhiên cả hai đều giữ nguyên hình ảnh cốt lõi về một lưới kết nối giao nhau rộng lớn.
Countable when referring to a physical spider's creation or a specific website. Uncountable when referring to the global internet or an abstract state of entanglement.
Ý nghĩa
Một mạng lưới các sợi tơ do nhện giăng ra để bẫy mồi
The spider waited patiently in its web.
Con nhện kiên nhẫn chờ đợi trong mạng nhện của nó.
Một hệ thống phức tạp gồm các yếu tố hoặc mối quan hệ đan xen với nhau
The company is caught in a web of lies.
Công ty đang bị sa lầy trong một mạng lưới những lời nói dối.
World Wide Web, hệ thống các tài liệu siêu văn bản liên kết với nhau được truy cập thông qua internet
I searched the web for a new recipe.
Tôi đã tìm kiếm trên mạng một công thức nấu ăn mới.
Bao phủ hoặc làm cho thứ gì đó bị vướng vào trong mạng nhện
The spider webbed the fly in seconds.
Con nhện đã giăng tơ trùm lấy con ruồi trong vài giây.
Thực hiện việc giăng một mạng nhện
The garden spider webbed in the corner of the porch.
Con nhện vườn đã giăng tơ ở góc hiên nhà.