net
Từ này gợi lên cảm giác về sự sàng lọc và thu giữ. Về mặt vật lý, nó mô tả một cấu trúc cho phép những vật nhỏ đi qua trong khi giữ lại những vật lớn hơn, tạo ra cảm giác bị bao vây hoặc hạn chế. Từ này thường được dùng trong thể thao và đánh bắt cá để chỉ ranh giới hoặc công cụ dùng để bắt đối tượng.
Ngoài ra, trong lĩnh vực tài chính, net nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng sau khi loại bỏ các yếu tố phụ trợ, mang lại cái nhìn chính xác về giá trị thực tế còn lại.
Đếm được khi nói về một công cụ vật lý như lưới tennis hoặc lưới đánh cá. Không đếm được khi nói về tổng tài chính như lợi nhuận ròng.
Ý nghĩa
Một loại vải có các mắt lưới hở dùng để bắt vật gì đó hoặc làm rào chắn
"The fisherman cast his net into the sea."
Người đánh cá quăng lưới xuống biển.
Số tiền còn lại sau khi đã trừ đi tất cả các khoản khấu trừ
"The company reported a net profit of one million dollars."
Công ty báo cáo lợi nhuận ròng một triệu đô la.
Dùng lưới để bắt hoặc thu giữ một thứ gì đó
"He managed to net a rare butterfly."
Anh ấy đã bắt được một con bướm quý hiếm bằng lưới.
Kiếm được một số tiền cụ thể dưới dạng lợi nhuận cuối cùng
"The sale of the house netted them a huge sum."
Việc bán ngôi nhà đã mang lại cho họ một khoản tiền khổng lồ.