harmonize
harmonize mang ý nghĩa cốt lõi là tạo ra sự cân đối, nhất quán hoặc hòa hợp giữa các yếu tố khác nhau. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý, xã hội hoặc nghệ thuật.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong bối cảnh quản lý hoặc pháp lý, harmonize thường được dùng để chỉ việc điều chỉnh các quy định, tiêu chuẩn hoặc hệ thống khác nhau để chúng trở nên tương thích và không xung đột. Điều này khác với unify (thống nhất), vì harmonize không nhất thiết phải biến mọi thứ thành một bản duy nhất, mà là làm cho chúng hoạt động nhịp nhàng với nhau.
Trong giao tiếp xã hội, từ này mô tả sự hòa hợp về tư tưởng hoặc cảm xúc. Khi nói hai người harmonize, điều đó gợi lên sự đồng thuận và thiếu vắng mâu thuẫn.
Trong âm nhạc, harmonize có nghĩa chuyên biệt là phối âm hoặc hát bè. Đây là quá trình tạo ra các nốt nhạc bổ trợ cho giai điệu chính để tạo nên một tổng thể âm thanh đầy đặn và dễ nghe hơn.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học cần tránh nhầm lẫn giữa harmonize với coordinate. Trong khi coordinate tập trung vào việc sắp xếp, điều phối các hoạt động để đạt hiệu quả (mang tính tổ chức), thì harmonize tập trung vào sự tương thích và tính thẩm mỹ hoặc sự bình an (mang tính chất lượng/trạng thái).
❌ harmonize the schedule (Sai: nên dùng coordinate the schedule để nói về việc sắp xếp lịch trình).
✅ harmonize the laws (Đúng: làm cho các bộ luật tương thích với nhau).
✅ harmonize with the surroundings (Đúng: hòa hợp với môi trường xung quanh).
Về mặt ngữ pháp, harmonize thường đi kèm với giới từ with khi muốn diễn đạt sự hòa hợp với một đối tượng cụ thể.
Ý nghĩa
Làm cho hai hoặc nhiều thứ trở nên nhất quán hoặc tương thích với nhau
"The new law was designed to harmonize the tax systems of the two countries."
Luật mới được thiết kế để hài hòa hóa hệ thống thuế của hai quốc gia.
Thêm các nốt nhạc vào một giai điệu để tạo ra các hợp âm và sự hài hòa
"The composer decided to harmonize the simple folk tune for a choir."
Nhà soạn nhạc quyết định phối âm bản nhạc dân ca đơn giản cho một dàn hợp xướng.
Nhất quán hoặc đồng nhất với một điều gì đó khác
"Her views on education do not harmonize with the current government policy."
Quan điểm của cô ấy về giáo dục không hòa hợp với chính sách hiện tại của chính phủ.
Hát hoặc chơi các phần âm nhạc tạo nên một sự hài hòa
"The singers began to harmonize beautifully during the final chorus."
Các ca sĩ bắt đầu hát bè một cách tuyệt vời trong đoạn điệp khúc cuối cùng.