tangle
tangle mô tả trạng thái các sợi dây, tóc hoặc vật liệu mảnh bị xoắn, thắt nút vào nhau một cách hỗn độn. Điểm đặc trưng của từ này là sự mất kiểm soát và khó gỡ bỏ. Khi dùng làm động từ, nó có thể là hành động chủ động làm rối hoặc trạng thái bị rối một cách thụ động.
Countable when referring to a specific physical knot or a specific complicated situation. Uncountable when referring to the general state of being twisted or confused.
Ý nghĩa
Xoắn lại với nhau thành một khối hỗn độn
The fishing line began to tangle around the reel.
Dây câu bắt đầu bị rối quanh ống cuộn.
Trở nên xoắn hoặc thắt nút
My hair always tangles when I sleep on a silk pillow.
Tóc tôi luôn bị rối khi tôi ngủ trên gối lụa.
Một khối xoắn của các sợi chỉ, tóc hoặc dây điện
He spent an hour untying the tangle of cables behind the TV.
Anh ấy đã dành một giờ để gỡ đống dây cáp rối rắm phía sau tivi.
Một trạng thái sự việc phức tạp hoặc hỗn loạn
The legal tangle over the inheritance lasted for years.
Cuộc tranh chấp pháp lý rắc rối về quyền thừa kế đã kéo dài trong nhiều năm.