lattice
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một cấu trúc hình học cứng cáp và đan xen chặt chẽ. Nó cho thấy sự cân bằng giữa độ thông thoáng và khả năng nâng đỡ, nơi các khoảng trống cũng quan trọng như chính vật liệu tạo nên cấu trúc đó. Từ này thường được dùng trong kiến trúc và làm vườn để mô tả những tấm vách ngăn trang trí cho phép ánh sáng và không khí lưu thông trong khi vẫn tạo ra một ranh giới vật lý.
Trong các bối cảnh khoa học và toán học, ý nghĩa của từ này chuyển sang sự chính xác tuyệt đối. Nó mô tả một khung sườn vô hình, lặp đi lặp lại của vũ trụ ở cấp độ phân tử. Tại đây, từ này hàm ý một mô hình không thể phá vỡ và có độ đối xứng cao, chuyển từ cảm giác mộc mạc của một hàng rào vườn sang sự chính xác lạnh lùng của tinh thể học.
Countable when referring to a physical fence or screen in a yard. Uncountable when referring to the mathematical or chemical concept of a repeating grid.
Ý nghĩa
Một cấu trúc bao gồm các thanh gỗ hoặc kim loại đan chéo và gắn chặt với nhau tạo thành các khoảng trống hình vuông hoặc hình thoi
The garden was enclosed by a wooden lattice.
Khu vườn được bao quanh bởi một giàn lưới gỗ.
Một sự sắp xếp lặp lại đều đặn trong không gian ba chiều của các nguyên tử, ion hoặc phân tử trong một tinh thể
The carbon atoms in a diamond form a tetrahedral lattice.
Các nguyên tử carbon trong kim cương tạo thành một mạng tinh thể tứ diện.
Cung cấp hoặc bao phủ bằng một cấu trúc giàn lưới
The architect decided to lattice the balcony for privacy.
Kiến trúc sư quyết định lắp giàn lưới cho ban công để đảm bảo sự riêng tư.
Ví dụ
The garden was enclosed by a wooden lattice.
Khu vườn được bao quanh bởi một giàn lưới gỗ.
The carbon atoms in a diamond form a tetrahedral lattice.
Các nguyên tử carbon trong kim cương tạo thành một mạng tinh thể tứ diện.
The architect decided to lattice the balcony for privacy.
Kiến trúc sư quyết định lắp giàn lưới cho ban công để đảm bảo sự riêng tư.