disagree
disagree chủ yếu được dùng để diễn đạt sự bất đồng về quan điểm, ý kiến hoặc niềm tin giữa hai hay nhiều đối tượng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "không đồng ý" hoặc "bất đồng". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng disagree mang sắc thái trung lập hơn so với argue (tranh cãi), vì nó chỉ đơn thuần mô tả trạng thái khác biệt về ý kiến mà không nhất thiết phải đi kèm với sự gay gắt hay xung đột lời nói.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Về quan điểm: Khi dùng để chỉ sự bất đồng ý kiến, disagree thường đi với giới từ with (không đồng ý với ai đó) hoặc on/about (không đồng ý về vấn đề gì). Ví dụ: I disagree with you on this point (Tôi không đồng ý với bạn về điểm này).
Về sự tương thích: Một sắc thái đặc biệt của disagree là khi nói về thực phẩm hoặc khí hậu không phù hợp với cơ thể, gây ra phản ứng khó chịu (như đau bụng, dị ứng). Trong trường hợp này, nó không mang nghĩa là "không đồng ý" mà là "không hợp". Ví dụ: Spicy food disagrees with me (Thức ăn cay không hợp với tôi).
Về tính nhất quán: Khi một tuyên bố hoặc bằng chứng không khớp với một sự thật khác, disagree được hiểu là "mâu thuẫn" hoặc "không nhất quán". Ví dụ: The two reports disagree on the number of casualties (Hai bản báo cáo mâu thuẫn nhau về số lượng thương vong).
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học cần phân biệt rõ giữa disagree và refuse. Trong khi disagree là việc có ý kiến khác, thì refuse là hành động từ chối làm một việc gì đó hoặc từ chối nhận một thứ gì đó. Tránh nhầm lẫn hai từ này trong các tình huống giao tiếp trang trọng.
Ý nghĩa
Có ý kiến khác với một ai đó hoặc một điều gì đó
"I disagree with you on this point."
Tôi không đồng ý với bạn về điểm này.
Không nhất quán hoặc không khớp với một thông tin khác hoặc một tập hợp các sự thật
"The witness's testimony does not disagree with the evidence."
Lời khai của nhân chứng không mâu thuẫn với bằng chứng.
Khiến một người cảm thấy khó chịu nhẹ hoặc bị bệnh, đặc biệt là khi nói về thực phẩm hoặc khí hậu
"Spicy food often disagrees with him."
Thức ăn cay thường không hợp với anh ấy.