hole
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sự trống rỗng—một khoảng không tại nơi lẽ ra phải có vật chất. Nó mô tả một sự đứt gãy trong tính liên tục của một bề mặt, cho dù đó là bề mặt vật lý (như da hoặc vải) hay bề mặt khái niệm (như một lập luận pháp lý).
Trong các ngữ cảnh vật lý, từ này bao hàm từ những cấu trúc có chủ đích (lỗ gôn) cho đến những hư hại ngẫu nhiên (lỗ thủng trên tất). Khi nói về quần áo hoặc an ninh, nó thường gợi cảm giác về sự hỏng hóc hoặc dễ bị tổn thương, nhưng sẽ mang sắc thái trung lập khi mô tả thiên nhiên.
Khi được dùng theo nghĩa bóng cho các lập luận hoặc hệ thống, từ này mang hàm ý tiêu cực rõ rệt, ám chỉ một sai sót nghiêm trọng khiến toàn bộ cấu trúc trở nên không ổn định hoặc không còn giá trị. Điều này khác với một gap (khoảng cách/khe hở), vốn có thể chỉ là một phần bị thiếu; trong khi đó, một hole (lỗ hổng) ngụ ý rằng điều gì đó đã bị đâm thủng hoặc bị hư hỏng một cách căn bản.
Ý nghĩa
Một khoảng trống trong một vật thể rắn hoặc trên một bề mặt
The mouse dug a small hole in the garden.
Con chuột đã đào một cái lỗ nhỏ trong vườn.
Một khe hở xuyên qua vật gì đó, thường do bị mòn hoặc hư hỏng
There is a hole in my favorite sock.
Có một lỗ thủng trên chiếc tất yêu thích của tôi.
Một khoảng trống, sự thiếu sót hoặc phần bị thiếu trong một hệ thống hoặc một lập luận
The lawyer found a major hole in the witness's testimony.
Luật sư đã tìm thấy một lỗ hổng lớn trong lời khai của nhân chứng.
Tạo ra một hoặc nhiều lỗ trên một vật gì đó
He accidentally holed his pocket while working with tools.
Anh ấy vô tình làm thủng túi quần khi đang làm việc với các dụng cụ.