graceful
graceful mô tả một vẻ đẹp toát ra từ sự hài hòa, nhẹ nhàng và tinh tế. Khi dùng để nói về chuyển động, nó gợi lên hình ảnh của sự mượt mà, không gượng ép hay vụng về, thường được dùng cho các vũ công, vận động viên hoặc những loài vật như thiên nga. Khi dùng để mô tả phong thái hoặc hành vi, graceful nhấn mạnh sự lịch thiệp, nhã nhặn và khả năng xử lý tình huống một cách khéo léo, giúp người đối diện cảm thấy dễ chịu.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn graceful với một số từ khác có nghĩa gần giống trong tiếng Việt:
elegant: Trong khi graceful tập trung vào sự uyển chuyển của chuyển động và phong thái tự nhiên, elegant lại thiên về sự sang trọng, quý phái trong cách ăn mặc hoặc thiết kế. Một người có thể elegant vì bộ đồ họ mặc, nhưng họ chỉ graceful khi họ di chuyển hoặc hành xử một cách thanh thoát.
polite: Từ này chỉ đơn thuần là sự lịch sự theo quy tắc xã giao. graceful mang hàm ý sâu hơn, đó là sự tinh tế và duyên dáng tự thân, không chỉ là tuân thủ phép tắc.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, graceful thường được dịch là "duyên dáng" hoặc "thanh thoát". Tuy nhiên, cần tránh nhầm lẫn với sự "điệu đà" (coquettish). graceful luôn mang sắc thái tích cực, thể hiện một vẻ đẹp tự nhiên và cao quý.
Đúng: She is a graceful dancer (Cô ấy là một vũ công duyên dáng) - nhấn mạnh sự mượt mà trong từng bước nhảy.
Sai: Sử dụng graceful để mô tả một món đồ nội thất chỉ vì nó đẹp; trong trường hợp này, hãy dùng elegant hoặc beautiful.
Về mặt ngữ pháp, graceful là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng sau động từ liên kết hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Di chuyển một cách thanh thoát, mượt mà và không hề vụng về
The ballet dancer gave a graceful performance.
Vũ công ba lê đã có một màn trình diễn duyên dáng.