finesse
finesse mang sắc thái về sự kết hợp giữa kỹ năng điêu luyện và sự tinh tế trong giao tiếp hoặc hành động. Thay vì dùng sức mạnh hay sự thô bạo, người sử dụng finesse chọn cách tiếp cận nhẹ nhàng, khéo léo để đạt được mục đích một cách mượt mà nhất.
Ý nghĩa
Sự tinh tế, tế nhị hoặc kỹ năng cực kỳ điêu luyện trong việc xử lý một tình huống khó khăn hoặc thực hiện một nhiệm vụ
"The diplomat handled the crisis with great finesse."
Nhà ngoại giao đã xử lý cuộc khủng hoảng với sự khéo léo tuyệt vời.
Kỹ năng hoặc sự linh hoạt tuyệt vời trong việc thực hiện một chuyển động vật lý hoặc một thao tác kỹ thuật
"She managed to finesse the contract negotiations to her advantage."
Nghệ sĩ piano đã chơi đoạn nhạc phức tạp với sự điêu luyện không chút gắng sức.
Xử lý một tình huống hoặc một nhiệm vụ với kỹ năng và sự ngoại giao cao để đạt được kết quả mong muốn
"The bridge player attempted a finesse to capture the king."
Cô ấy đã xoay xở xử lý khéo léo các cuộc đàm phán hợp đồng để tạo lợi thế cho mình.
Trau chuốt hoặc hoàn thiện một tác phẩm hoặc một kế hoạch để làm cho nó hiệu quả hoặc trang nhã hơn
Kiến trúc sư đã dành nhiều tuần để tinh chỉnh các bản thiết kế cuối cùng cho bảo tàng.