finesse
finesse mang sắc thái về sự kết hợp giữa kỹ năng điêu luyện và sự tinh tế trong giao tiếp hoặc hành động. Thay vì dùng sức mạnh hay sự thô bạo, người sử dụng finesse chọn cách tiếp cận nhẹ nhàng, khéo léo để đạt được mục đích một cách mượt mà nhất.
Ý nghĩa
Sự tinh tế, tế nhị hoặc kỹ năng cực kỳ điêu luyện trong việc xử lý một tình huống khó khăn hoặc thực hiện một nhiệm vụ
The diplomat handled the crisis with great finesse.
Nhà ngoại giao đã xử lý cuộc khủng hoảng với sự khéo léo tuyệt vời.
Xử lý hoặc thao túng một tình huống bằng kỹ năng tinh vi hoặc sự mưu mẹo để đạt được kết quả mong muốn
She managed to finesse the contract terms to her advantage.
Cô ấy đã xoay xở các điều khoản hợp đồng để tạo lợi thế cho mình.
Một cú chạm nhẹ nhàng hoặc kỹ năng kỹ thuật trong việc thực hiện một chuyển động vật lý, đặc biệt là trong thể thao hoặc nghệ thuật
The striker showed incredible finesse when he curled the ball into the corner of the net.
Tiền đạo đã cho thấy kỹ thuật tinh tế đáng kinh ngạc khi đưa bóng xoáy vào góc lưới.