D
Dicread
HomeDictionaryFfinesse

finesse

sự khéo léo / xoay xở / kỹ thuật tinh tế
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: finessedPhân từ 2: finessedV-ing: finessing

finesse mang sc thái vskết hp gia knăng điêu luyn và stinh tế trong giao tiếp hoc hành động. Thay vì dùng sc mnh hay sthô bo, người sdng finesse chn cách tiếp cn nhnhàng, khéo léo để đạt được mc đích mt cách mượt mà nht.

Ý nghĩa

Danh từsự khéo léo

Sự tinh tế, tế nhị hoặc kỹ năng cực kỳ điêu luyện trong việc xử lý một tình huống khó khăn hoặc thực hiện một nhiệm vụ

The diplomat handled the crisis with great finesse.

Nhà ngoại giao đã xử lý cuộc khủng hoảng với sự khéo léo tuyệt vời.

Ngoại động từxoay xở
[~ something]

Xử lý hoặc thao túng một tình huống bằng kỹ năng tinh vi hoặc sự mưu mẹo để đạt được kết quả mong muốn

She managed to finesse the contract terms to her advantage.

Cô ấy đã xoay xở các điều khoản hợp đồng để tạo lợi thế cho mình.

Danh từkỹ thuật tinh tế

Một cú chạm nhẹ nhàng hoặc kỹ năng kỹ thuật trong việc thực hiện một chuyển động vật lý, đặc biệt là trong thể thao hoặc nghệ thuật

The striker showed incredible finesse when he curled the ball into the corner of the net.

Tiền đạo đã cho thấy kỹ thuật tinh tế đáng kinh ngạc khi đưa bóng xoáy vào góc lưới.

Từ liên quan

Last Updated: August 13, 2026Report an Error