clemency
clemency mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ sự khoan hồng, lòng nhân từ của người có quyền lực cao nhất (như thẩm phán, thống đốc hoặc quốc vương) đối với người phạm tội. Nó không đơn thuần là sự tha thứ cá nhân mà là một quyết định chính thức nhằm giảm nhẹ hình phạt hoặc xóa bỏ án phạt.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong khi mercy cũng có nghĩa là lòng khoan dung, nhưng mercy mang tính cảm xúc và phổ quát hơn, có thể dùng trong đời sống hàng ngày hoặc trong tôn giáo. Ngược lại, clemency nhấn mạnh vào quyền hạn hành chính và pháp lý. Ví dụ, một người bạn có thể xin mercy khi làm sai điều gì đó, nhưng một tù nhân sẽ thỉnh cầu clemency từ chính phủ.
Một nghĩa khác ít phổ biến hơn của clemency là dùng để mô tả thời tiết ôn hòa, dễ chịu, không khắc nghiệt. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, nghĩa này ít được sử dụng hơn so với nghĩa về sự khoan hồng.
Lưu ý về cách dùng
❌ Không dùng clemency cho những lỗi nhỏ trong giao tiếp bạn bè.
✅ Sử dụng trong các cụm từ như grant clemency (ban lệnh khoan hồng) hoặc plead for clemency (thỉnh cầu sự khoan hồng).
Từ này là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều khi nói về lòng khoan dung.
Ý nghĩa
Lòng khoan dung hoặc sự giảm nhẹ hình phạt dành cho tội phạm hoặc người vi phạm bởi người có quyền lực
"The prisoner appealed to the governor for clemency."
Tù nhân đã thỉnh cầu thống đốc cho sự khoan hồng.
Sự nhẹ nhàng hoặc điều độ của điều kiện thời tiết, đặc biệt là về nhiệt độ
"The sailors were grateful for the unexpected clemency of the winter weather."
Các thủy thủ biết ơn vì sự ôn hòa bất ngờ của thời tiết mùa đông.