theology
Thuật ngữ này mang sức nặng của một công trình nghiên cứu có cấu trúc, hàm ý một khung tư duy trí tuệ nghiêm ngặt thay vì chỉ là niềm tin đơn thuần hay tâm linh cá nhân. Nó gợi mở một phương pháp tiếp cận kỷ luật trong việc phân tích kinh điển, truyền thống và bản chất của Thiên Chúa, thường diễn ra trong môi trường học thuật hoặc giáo hội.
Trong khi tâm linh là những cảm nhận nội tâm mang tính trải nghiệm, thì theology lại là việc lập bản đồ phân tích khách quan cho những trải nghiệm đó. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng để mô tả các học thuyết nền tảng của một giáo phái cụ thể, chẳng hạn như thần học giải phóng hoặc thần học cải cách.
Không đếm được khi đề cập đến ngành học thuật chung về nghiên cứu Thiên Chúa. Đếm được khi đề cập đến một hệ thống học thuyết tôn giáo cụ thể hoặc một trường phái tư tưởng nhất định.
Ý nghĩa
Việc nghiên cứu một cách hệ thống về bản chất của thần thánh và niềm tin tôn giáo
"She decided to pursue a degree in theology at the university."
Cô ấy quyết định theo học bằng cấp về `theology` tại trường đại học.