church
Từ church có sự luân chuyển ý nghĩa giữa một địa điểm vật lý, một tổ chức xã hội và một sự kiện theo lịch trình. Khi đề cập đến tòa nhà, từ này gợi lên hình ảnh về kiến trúc, sự tôn nghiêm và sự hiện diện của cộng đồng trong một thị trấn.
Khi đóng vai trò là một tổ chức (thường được viết hoa là the Church), sắc thái chuyển sang nhấn mạnh vào quyền lực, hệ thống phân cấp và quản trị toàn cầu. Lúc này, nó đại diện cho một bản sắc tập thể thay vì một địa điểm vật lý.
Trong bối cảnh đi church, từ này được hiểu là một hoạt động hoặc nghi lễ. Cách dùng này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để mô tả thói quen thực hành đức tin và tụ họp xã hội.
Countable when referring to the physical stone building in town or a specific denomination ('three local churches'). Uncountable when referring to the act of attending a service ('going to church') or the global religious institution as a whole.
Ý nghĩa
Một tòa nhà được sử dụng cho việc thờ phượng công cộng của Kitô giáo
The village church has a beautiful stained-glass window.
Nhà thờ trong làng có một ô cửa kính màu tuyệt đẹp.
Một giáo phái Kitô giáo hoặc toàn thể cộng đồng những người theo đạo Kitô
The Catholic Church is one of the largest religious organizations in the world.
Giáo hội Công giáo là một trong những tổ chức tôn giáo lớn nhất thế giới.
Một buổi lễ tôn giáo được tổ chức tại nhà thờ
They attend church every Sunday morning.
Họ đi lễ nhà thờ vào mỗi sáng Chủ nhật.
Ví dụ
The old church on the hill has a tall steeple.
Ngôi nhà thờ cổ trên đồi có một ngọn tháp cao.
The Church has a long history of providing social services.
Giáo hội có một lịch sử lâu dài trong việc cung cấp các dịch vụ xã hội.
We usually go to church on Sunday mornings.
Chúng tôi thường đi lễ thờ phượng vào các sáng Chủ nhật.