disgraceful
disgraceful mang sắc thái cực kỳ tiêu cực, dùng để mô tả những hành vi hoặc tình huống không thể chấp nhận được, gây ra sự xấu hổ hoặc làm mất đi danh dự, sự tôn trọng từ người khác. Từ này không chỉ đơn thuần là "xấu" hay "sai", mà nó nhấn mạnh vào sự nhục nhã và sự phẫn nộ của cộng đồng hoặc xã hội đối với hành động đó.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với các từ tương tự, disgraceful có mức độ nghiêm trọng cao hơn shameful. Trong khi shameful thường tập trung vào cảm giác hối lỗi hoặc xấu hổ của chính người thực hiện hành động, thì disgraceful lại nhấn mạnh vào việc hành động đó là một sự sỉ nhục đối với các tiêu chuẩn đạo đức hoặc kỳ vọng của xã hội. Ví dụ, một lỗi lầm nhỏ có thể là shameful, nhưng một hành vi tham nhũng quy mô lớn sẽ được coi là disgraceful.
Một từ khác là dishonorable, thường được dùng trong bối cảnh chính thức hơn, đặc biệt là liên quan đến nghĩa vụ, quân đội hoặc các quy tắc danh dự nghiêm ngặt. disgraceful mang tính cảm xúc mạnh mẽ hơn và được dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày để bày tỏ sự ghê tởm hoặc không hài lòng.
Lưu ý khi sử dụng
Người học tiếng Việt cần tránh nhầm lẫn disgraceful với các từ chỉ sự "xấu xí" về ngoại hình. Từ này chỉ dùng cho hành vi, thái độ hoặc tình trạng đạo đức.
❌ a disgraceful face (Một khuôn mặt nhục nhã - Sai ngữ cảnh)
✅ a disgraceful behavior (Một hành vi nhục nhã - Đúng ngữ cảnh)
Ngoài ra, khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào đối tượng bị phê phán mà có thể linh hoạt chọn từ "nhục nhã", "đáng xấu hổ" hoặc "tồi tệ". Tuy nhiên, để giữ đúng tinh thần của disgraceful, hãy chọn những từ thể hiện sự mất đi tôn trọng một cách trầm trọng.
Đặc điểm ngữ phápdisgraceful là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng sau động từ liên kết (như be, seem, look) hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó không có dạng so sánh hơn hay so sánh nhất vì một hành vi một khi đã bị coi là nhục nhã thì thường được xem là đã chạm mức không thể chấp nhận được.
Ý nghĩa
Không thể chấp nhận được một cách gây sốc hoặc đáng xấu hổ theo cách khiến người khác mất đi sự tôn trọng
The way the company treated its employees was absolutely disgraceful.
Cách công ty đối xử với nhân viên của mình hoàn toàn nhục nhã.