ballet
ballet không chỉ đơn thuần là một điệu nhảy mà là một loại hình nghệ thuật biểu diễn sân khấu kết hợp giữa âm nhạc, vũ đạo và kịch nghệ. Trong tiếng Việt, từ này được phiên âm thành "ba lê". Điểm đặc trưng nhất của ballet là sự kết hợp giữa tính kỷ luật nghiêm ngặt trong kỹ thuật và sự uyển chuyển, thanh thoát trong biểu cảm. Khi sử dụng từ này, người nói thường gợi lên hình ảnh về những vũ công đứng trên mũi chân (en pointe) và những chuyển động cơ thể chính xác tuyệt đối.
Phân biệt với các loại hình nhảy múa khác
Một sai lầm phổ biến của người học là nhầm lẫn ballet với các thể loại nhảy hiện đại hoặc nhảy đương đại (contemporary dance). Trong khi ballet tuân thủ chặt chẽ các quy chuẩn về vị trí tay, chân và tư thế lưng theo truyền thống cổ điển, thì contemporary dance lại linh hoạt hơn, cho phép vũ công sử dụng trọng lực và các chuyển động tự do hơn.
Ví dụ: Một buổi biểu diễn ballet cổ điển thường có cốt truyện rõ ràng và trang phục đặc trưng như váy tutu, trong khi một buổi trình diễn contemporary dance có thể tập trung vào việc truyền tải cảm xúc trừu tượng.
Lưu ý về cách dùng và ngữ cảnh
Trong tiếng Anh, ballet có thể đóng vai trò là danh từ chỉ loại hình nghệ thuật hoặc một buổi biểu diễn cụ thể. Cần lưu ý rằng khi nói về việc tập luyện hoặc thực hiện các động tác, người ta thường dùng cụm từ do ballet hoặc dance ballet thay vì chỉ dùng động từ ballet (vì ballet không phải là một động từ).
Đúng: She has been doing ballet since she was five. (Cô ấy đã múa ba lê từ năm năm tuổi.)
Sai: She ballets every day.
Từ này thường đi kèm với các tính từ như classical (cổ điển) hoặc modern (hiện đại) để phân loại phong cách biểu diễn.
Uncountable when referring to the art form and technique in general. Countable when referring to a specific choreographed production or performance.
Ý nghĩa
Một hình thức nhảy múa được cách điệu cao, sử dụng các bước và cử chỉ chính xác, theo quy chuẩn
The company performed a modern ballet.
Công ty đã biểu diễn một vở múa ba lê hiện đại.