movement
/ˈmuːv.mənt/
Thuật ngữ này đóng vai trò như một cầu nối ngữ nghĩa giữa cái hữu hình và cái trừu tượng. Theo nghĩa đen, nó mô tả động học của một vật thể trong không gian, nhấn mạnh sự chuyển đổi từ tọa độ này sang tọa độ khác. Sự thay đổi vật lý này chính là nền tảng cho những ứng dụng phức tạp hơn trong nghệ thuật và khoa học. Trong khung tham chiếu xã hội hoặc văn hóa, từ này chuyển sang mô tả một động lực tập thể. Lúc này, nó không còn ám chỉ một thực thể đơn lẻ đang di chuyển, mà là một khối người thống nhất đang thúc đẩy xã hội hướng tới một hệ tư tưởng hoặc mục tiêu cụ thể, biến chuyển những chuyển động vật lý thành sự tiến bộ của xã hội.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình thay đổi vị trí hoặc nơi chốn vật lý
"The slow movement of the glacier carves the valley."
Sự di chuyển chậm chạp của sông băng đã tạc nên thung lũng này.
Sự thay đổi vị trí hoặc hướng của một bộ phận cơ thể
"The sudden movement of his hand startled the bird."
Cử động tay đột ngột của anh ấy đã làm con chim giật mình.
Một nỗ lực có tổ chức của một nhóm người nhằm đạt được một mục tiêu xã hội, chính trị hoặc tôn giáo cụ thể
"The civil rights movement transformed American society."
Phong trào quyền dân sự đã làm thay đổi xã hội Mỹ.
Một phong cách hoặc giai đoạn đặc trưng trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học
"The Romantic movement emphasized emotion and nature."
Trào lưu Lãng mạn nhấn mạnh vào cảm xúc và thiên nhiên.
Một phần độc lập trong một bản nhạc lớn hơn, chẳng hạn như bản giao hưởng
"The second movement of the concerto is slow and melancholic."
Chương thứ hai của bản concerto có nhịp điệu chậm và u sầu.
Cơ chế của đồng hồ tạo ra chuyển động
"The watchmaker carefully cleaned the movement of the antique timepiece."
Thợ đồng hồ cẩn thận làm sạch bộ máy của chiếc đồng hồ cổ.
Hành động di chuyển một quân cờ trong các trò chơi như cờ vua
"The grandmaster made a brilliant opening movement."
Đại kiện tướng đã thực hiện một nước đi khai cuộc xuất sắc.
Ví dụ
Stop every sudden movement or you will trip the alarm!
Hãy dừng mọi cử động đột ngột nếu không bạn sẽ làm báo động vang lên!
I noticed a slight movement in the bushes just now.
Tôi vừa nhận thấy một sự chuyển động nhẹ trong bụi rậm.
Wait, did you see that movement behind the curtain?
Đợi đã, bạn có thấy sự dịch chuyển nào sau tấm màn không?
The movement of the clock is slightly off today.
Bộ máy của chiếc đồng hồ hôm nay chạy hơi sai.
This movement is the only thing giving me hope now.
Phong trào này là điều duy nhất cho tôi hy vọng lúc này.
I can't believe you're actually joining this political movement!
Tôi không thể tin được là bạn thực sự tham gia vào phong trào chính trị này!
Our movement will change the way this city operates.
Phong trào của chúng ta sẽ thay đổi cách thành phố này vận hành.
Is this movement really about equality or just power?
Phong trào này thực sự vì sự bình đẳng hay chỉ là vì quyền lực?
The first movement was way too long for my taste.
Chương đầu tiên quá dài so với sở thích của tôi.
God, the transition to the second movement was breathtaking!
Trời ạ, sự chuyển tiếp sang chương thứ hai thật ngoạn mục!
Which movement of the symphony did you prefer, honestly?
Thành thật mà nói, bạn thích chương nào của bản giao hưởng hơn?
I haven't had a bowel movement in three whole days!
Tôi đã không đi đại tiện suốt ba ngày nay rồi!
Did the patient have a bowel movement since this morning?
Bệnh nhân đã đi đại tiện kể từ sáng nay chưa?
Cụm từ kết hợp
political movement
phong trào chính trị
The civil rights movement transformed American law.
Phong trào quyền dân sự đã làm thay đổi luật pháp Hoa Kỳ.
fluid movement
chuyển động uyển chuyển
The dancer exhibited a fluid movement that captivated the audience.
Vũ công thể hiện những chuyển động uyển chuyển khiến khán giả say đắm.
social movement
phong trào xã hội
The environmental movement has gained global momentum.
Phong trào môi trường đã tạo được sức lan tỏa trên toàn cầu.
bowel movement
việc đi tiêu
The doctor asked the patient about their last bowel movement.
Bác sĩ hỏi bệnh nhân về lần đi tiêu gần nhất.
movement of troops
sự điều động quân đội
The movement of troops toward the border signaled an imminent conflict.
Việc điều động quân đội về phía biên giới báo hiệu một cuộc xung đột sắp xảy ra.