graciousness
graciousness mô tả một sự kết hợp tinh tế giữa lòng nhân từ và sự nhã nhặn. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ nằm ở sự lịch sự thông thường, mà là sự tử tế xuất phát từ một vị thế cao hơn hoặc một tâm thế bao dung. Khi một người thể hiện graciousness, họ thường đối xử với người khác bằng sự tôn trọng và hào phóng, ngay cả khi họ có quyền để làm ngược lại hoặc khi đối phương không xứng đáng được nhận điều đó.
Ý nghĩa
Phẩm chất tử tế, lịch sự và hào phóng, đặc biệt là đối với người có địa vị xã hội thấp hơn hoặc đang trong tình huống khó khăn
Her graciousness toward the defeated opponent was admired by everyone.
Lòng nhân từ của cô ấy đối với đối thủ bị đánh bại được mọi người ngưỡng mộ.
Phẩm chất thanh lịch, tinh tế và tao nhã trong cách cư xử hoặc trong việc đón tiếp khách
The graciousness of the dinner party reflected the hosts' impeccable taste.
Sự nhã nhặn của bữa tiệc tối đã phản ánh gu thẩm mỹ hoàn hảo của những người chủ nhà.