amenity
tiện nghi / sự dễ chịu
Danh từ
Số nhiều: amenities
amenity là một từ đa nghĩa, thường được sử dụng để chỉ những yếu tố làm tăng chất lượng cuộc sống hoặc sự thoải mái. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa vật chất hoặc tinh thần.
Ý nghĩa
Danh từtiện nghi
Một đặc điểm hoặc cơ sở vật chất mong muốn hoặc hữu ích của một tòa nhà hoặc địa điểm nhằm mang lại sự thoải mái, thuận tiện hoặc tận hưởng
The hotel offers every modern amenity, including a gym and a rooftop pool.
Khách sạn cung cấp mọi tiện nghi hiện đại, bao gồm một phòng tập gym và một hồ bơi trên sân thượng.
Danh từsự dễ chịu
Đặc tính dễ chịu hoặc hài hòa, đặc biệt là khi nói về thời tiết hoặc thái độ của một người
The mild amenity of the Mediterranean climate attracts tourists year-round.
Sự dễ chịu ôn hòa của khí hậu Địa Trung Hải thu hút khách du lịch quanh năm.