amenity
amenity là một từ đa nghĩa, thường được sử dụng để chỉ những yếu tố làm tăng chất lượng cuộc sống hoặc sự thoải mái. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa vật chất hoặc tinh thần.
Ý nghĩa
Một đặc điểm hoặc cơ sở vật chất mong muốn hoặc hữu ích của một tòa nhà hoặc địa điểm nhằm mang lại sự thoải mái, thuận tiện hoặc tận hưởng
"The hotel offers every modern amenity, including a gym and a rooftop pool."
Khách sạn cung cấp mọi tiện nghi hiện đại, bao gồm phòng tập gym và hồ bơi trên sân thượng.
Đặc điểm của một nơi dễ chịu, hài hòa hoặc thoải mái, thường đề cập đến khí hậu hoặc môi trường
"The natural amenity of the countryside makes it a popular destination for hikers."
Điều kiện thuận lợi tự nhiên của vùng nông thôn khiến nơi đây trở thành điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài.
Một hành vi hoặc cử chỉ lịch sự hoặc được mong đợi về mặt xã hội nhằm duy trì sự hòa hợp trong các tương tác xã hội
Họ trao đổi những phép lịch sự xã giao thông thường trước khi bắt đầu vào nội dung chính của cuộc họp.