D
Dicread
HomeDictionaryAamenity

amenity

tiện nghi / điều kiện thuận lợi / phép lịch sự
Danh từ
Số nhiều: amenities

amenity là mt từ đa nghĩa, thường được sdng để chnhng yếu tlàm tăng cht lượng cuc sng hoc sthoi mái. Tùy vào ngcnh, tnày có thmang nghĩa vt cht hoc tinh thn.

Ý nghĩa

Danh từtiện nghi

Một đặc điểm hoặc cơ sở vật chất mong muốn hoặc hữu ích của một tòa nhà hoặc địa điểm nhằm mang lại sự thoải mái, thuận tiện hoặc tận hưởng

"The hotel offers every modern amenity, including a gym and a rooftop pool."

Khách sạn cung cấp mọi tiện nghi hiện đại, bao gồm phòng tập gym và hồ bơi trên sân thượng.

Danh từđiều kiện thuận lợi

Đặc điểm của một nơi dễ chịu, hài hòa hoặc thoải mái, thường đề cập đến khí hậu hoặc môi trường

"The natural amenity of the countryside makes it a popular destination for hikers."

Điều kiện thuận lợi tự nhiên của vùng nông thôn khiến nơi đây trở thành điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài.

phép lịch sự

Một hành vi hoặc cử chỉ lịch sự hoặc được mong đợi về mặt xã hội nhằm duy trì sự hòa hợp trong các tương tác xã hội

Họ trao đổi những phép lịch sự xã giao thông thường trước khi bắt đầu vào nội dung chính của cuộc họp.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error