ornament
ornament mang sắc thái nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ và sự bổ sung để làm tăng vẻ đẹp cho một đối tượng. Khi đóng vai trò là danh từ, nó thường chỉ những vật nhỏ, rời rạc được gắn thêm vào (như đồ trang trí trên cây thông Noel), khác với decoration vốn mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc thay đổi màu sơn, sắp xếp nội thất hoặc trang trí toàn bộ một căn phòng.
Countable when referring to a physical object like a bauble on a tree ('She bought five ornaments'). Uncountable when referring to the general quality of embellishment or the act of decorating ('The room was filled with gold ornament').
Ý nghĩa
Một vật được dùng để làm cho thứ gì đó trông hấp dẫn hơn; một vật trang trí
She placed a delicate glass ornament on the Christmas tree.
Cô ấy đặt một món đồ trang trí bằng thủy tinh tinh xảo lên cây thông Noel.
Một người hoặc một vật làm đẹp thêm hoặc tăng thêm giá trị cho một địa điểm hoặc một nhóm
The young pianist was considered an ornament to the college faculty.
Người nghệ sĩ piano trẻ được coi là niềm tự hào của đội ngũ giảng viên trong trường đại học.
Làm cho thứ gì đó trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thêm các vật dụng trang trí vào
They decided to ornament the ceiling with gold leaf and intricate carvings.
Họ quyết định trang trí trần nhà bằng lá vàng và những hình chạm khắc phức tạp.