D
Dicread
HomeDictionaryOornament

ornament

đồ trang trí / vẻ đẹp/niềm tự hào / trang trí
Ngoại động từ[C/U] Cả hai

ornament mang sc thái nhn mnh vào tính thm mvà sbsung để làm tăng vẻ đẹp cho mt đối tượng. Khi đóng vai trò là danh từ, nó thường chnhng vt nhỏ, ri rc được gn thêm vào (như đồ trang trí trên cây thông Noel), khác vi decoration vn mang nghĩa rng hơn, có thbao gm cvic thay đổi màu sơn, sp xếp ni tht hoc trang trí toàn bmt căn phòng.

Countable when referring to a physical object like a bauble on a tree ('She bought five ornaments'). Uncountable when referring to the general quality of embellishment or the act of decorating ('The room was filled with gold ornament').

Ý nghĩa

Danh từđồ trang trí

Một vật được dùng để làm cho thứ gì đó trông hấp dẫn hơn; một vật trang trí

She placed a delicate glass ornament on the Christmas tree.

Cô ấy đặt một món đồ trang trí bằng thủy tinh tinh xảo lên cây thông Noel.

Danh từvẻ đẹp/niềm tự hào

Một người hoặc một vật làm đẹp thêm hoặc tăng thêm giá trị cho một địa điểm hoặc một nhóm

The young pianist was considered an ornament to the college faculty.

Người nghệ sĩ piano trẻ được coi là niềm tự hào của đội ngũ giảng viên trong trường đại học.

Ngoại động từtrang trí

Làm cho thứ gì đó trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thêm các vật dụng trang trí vào

They decided to ornament the ceiling with gold leaf and intricate carvings.

Họ quyết định trang trí trần nhà bằng lá vàng và những hình chạm khắc phức tạp.

Từ liên quan

Last Updated: July 13, 2026Report an Error