faith
/feɪθ/
faith đặc trưng bởi một bước nhảy vọt vượt ra ngoài những bằng chứng hữu hình. Khác với trust (sự tin cậy), vốn thường được xây dựng dựa trên lịch sử về sự đáng tin cậy, faith hàm ý một niềm tin kiên định vẫn tồn tại ngay cả khi thiếu hụt bằng chứng hoặc trong những thời điểm nghi ngờ.
Trong bối cảnh đời thường, từ này mô tả sự phụ thuộc tâm lý không lay chuyển vào tính cách hoặc kỹ năng của một ai đó. Nó mang sắc thái tích cực và ủng hộ, cho thấy một sự đầu tư cảm xúc sâu sắc vào một kết quả tốt đẹp.
Trong bối cảnh tôn giáo, ý nghĩa của từ này chuyển từ sự tin tưởng cá nhân sang sự hòa hợp tâm linh với một quyền năng cao hơn hoặc một hệ thống niềm tin có cấu trúc. Tại đây, nó đại diện cho cả trạng thái tin tưởng nội tâm lẫn danh tính bên ngoài khi thuộc về một tôn giáo cụ thể.
Uncountable when describing the general feeling of trust ('I have faith in you') or spiritual devotion. Countable when referring to specific organized religions ('The city is home to many different faiths').
Ý nghĩa
Sự tin tưởng hoặc tin cậy tuyệt đối vào một ai đó hoặc điều gì đó
"She has total faith in her doctor's ability to cure her."
Cô ấy hoàn toàn tin tưởng vào khả năng chữa bệnh của bác sĩ.
Niềm tin mãnh liệt vào Thiên Chúa hoặc các giáo lý tôn giáo, dựa trên sự cảm nhận tâm linh thay vì bằng chứng thực tế
"Their shared faith provided them with strength during the crisis."
Đức tin chung đã tiếp thêm sức mạnh cho họ trong suốt cuộc khủng hoảng.
Một hệ thống niềm tin tôn giáo cụ thể
"People of all faiths were welcome to attend the community center."
Những người thuộc mọi tôn giáo đều được chào đón đến trung tâm cộng đồng.