dance
dance không chỉ đơn thuần là hành động di chuyển cơ thể theo nhạc mà còn mang nhiều sắc thái biểu cảm khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Khi được dùng như một động từ, nó thường gợi lên sự vui vẻ, lễ hội hoặc sự hòa hợp giữa hai người. Trong khi đó, khi là danh từ, dance có thể chỉ một sự kiện (như một buổi dạ hội) hoặc một thể loại nghệ thuật cụ thể.
Countable when referring to a specific style or a choreographed piece like a waltz. Uncountable when referring to the general activity of moving to music.
Ý nghĩa
Di chuyển cơ thể một cách nhịp nhàng theo tiếng nhạc
They danced all night at the wedding.
Họ đã nhảy múa suốt đêm tại lễ cưới.
Dẫn dắt bạn nhảy trong những chuyển động nhịp nhàng
He danced her across the floor.
Anh ấy đã nhảy cùng cô ấy băng qua sàn nhà.
Một chuỗi các bước nhảy nhịp nhàng được thực hiện theo nhạc
The couple performed a traditional folk dance.
Cặp đôi đã biểu diễn một điệu nhảy dân gian truyền thống.