purebred
purebred được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y để chỉ những cá thể động vật có huyết thống thuần khiết, không bị lai tạp với các giống khác. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh vào tính chính thống và sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn của giống loài, thường gắn liền với các chứng chỉ hoặc giấy tờ chứng minh nguồn gốc.
Ý nghĩa
Có dòng dõi không bị pha trộn của một giống cụ thể mà không có sự kết hợp với các giống khác
The kennel only sells purebred Golden Retrievers.
Chuồng chó này chỉ bán giống chó Golden Retriever thuần chủng.
Một con vật thuộc giống đã được công nhận và không bị lai với bất kỳ giống nào khác
The show judge praised the purebred for its perfect conformation.
Giám khảo buổi trình diễn đã khen ngợi con thuần chủng vì hình thể hoàn hảo của nó.